mạch ba gốc

mạch ba gốc

Hạt mạch ba gốc được trồng trên một cánh đồng ở vùng núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "mạch ba gốc" tên gọi của một loại cây thân thảo, thuộc họ rau răm, hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, hạt dùng làm lương thực hoặc thức ăn chăn nuôi. Loại cây này còn được gọi là kiều mạch, sarrasin (theo tiếng Pháp).
    • Nông sản: "mạch ba gốc" cũng chỉ hạt của loại cây này, thường dùng để xay thành bột làm bánh, , hoặc nấu cháo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thực vật):

    • Cánh đồng mạch ba gốc nở hoa trắng xóa vào mùa thu. (Cánh đồng trồng loại cây này cho hoa nở đẹp vào mùa thu.)
    • Mạch ba gốc dễ trồng trên đất nghèo dinh dưỡng. (Loại cây này thích hợp với điều kiện đất đai khó khăn.)
  • Danh từ (nông sản):

    • Bột mạch ba gốc được dùng làm bánh crepe ở nhiều nước châu Âu. (Hạt xay thành bột dùng trong ẩm thực.)
    • Cháo mạch ba gốc rất bổ dưỡng cho người ăn kiêng. (Món ăn từ hạt này lợi cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bột mạch ba gốc": bột xay từ hạt cây mạch ba gốc, thường dùng trong làm bánh hoặc nấu ăn.

    • Bột mạch ba gốc không chứa gluten, thích hợp cho người bị dị ứng lúa mì. (Bột này đặc tính không gây dị ứng.)
  • "Hạt mạch ba gốc": hạt của cây, có thể rang ăn hoặc nấu cháo.

    • Hạt mạch ba gốc rang lên mùi thơm đặc trưng. (Hạt được chế biến bằng cách rang để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiều mạch (danh từ): tên gọi khác phổ biến của mạch ba gốc trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc ẩm thực.

    • Kiều mạch cây lương thực truyền thốngvùng cao. (Từ đồng nghĩa với mạch ba gốc.)
  • Sarrasin (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của cây mạch ba gốc.

    • Sarrasin được trồng nhiềuchâu Âu châu Á. (Từ này dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiều mạch: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
  • Lúa mạch đen (không chính xác): đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng "lúa mạch đen" loại cây khác (rye), còn "mạch ba gốc" Fagopyrum esculentum.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mạch ba gốc" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực.